kryophil
Nghĩa tiếng Việt: ưa lạnh
Phát âm (IPA): [ˌkʁyoˈfiːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kryophiler | kryophile |
| Akkusativ | kryophilen | kryophile |
| Dativ | kryophilem | kryophilen |
| Genitiv | kryophilen | kryophiler |
Ví dụ
- Auffällige grüne Färbungen hochalpiner Gletscher und Firnfelder werden durch kryophile Mikroorganismen hervorgerufen. — Màu xanh lục nổi bật của các sông băng vùng núi cao và các bãi tuyết vĩnh cửu là do các vi sinh vật ưa lạnh tạo nên.
- Diese Sammlung kryophiler (kälteliebender) Süßwassermikroalgen kann als einzigartig hinsichtlich ihrer Stämme und speziellen Niedrigtemperaturkulturtechniken in Deutschland und Europa angesehen werden. — Bộ sưu tập vi tảo nước ngọt ưa lạnh này có thể coi là độc nhất vô nhị ở Đức và châu Âu về các chủng loài cũng như kỹ thuật nuôi cấy ở nhiệt độ thấp đặc biệt.
- So genannte kryophile Bakterien von den Polregionen oder aus der Tiefsee leben noch bei minus fünf Grad Celsius. — Những vi khuẩn gọi là ưa lạnh từ các vùng cực hoặc từ biển sâu vẫn sống được ở âm năm độ C.
Nghĩa khác
- Kälte liebend