kruschteln
Nghĩa tiếng Việt: lục lọi
Phát âm (IPA): [ˈkʁʊʃtl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: kruschteln · er/sie/es kruschtelt · kruschtelte · haben gekruschtelt
Präsens (hiện tại)
| ich | kruschtle |
| du | kruschtelst |
| er/sie/es | kruschtelt |
| wir | kruschteln |
| ihr | kruschtelt |
| sie/Sie | kruschteln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kruschtelte |
| du | kruschteltest |
| er/sie/es | kruschtelte |
| wir | kruschtelten |
| ihr | kruschteltet |
| sie/Sie | kruschtelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gekruschtelt |
| du | hast gekruschtelt |
| er/sie/es | hat gekruschtelt |
| wir | haben gekruschtelt |
| ihr | habt gekruschtelt |
| sie/Sie | haben gekruschtelt |
Ví dụ
- Ich kruschtle in der vollen Schublade nach meinem Schlüssel. — Tôi lục lọi trong ngăn kéo đầy ắp đồ để tìm chìa khóa.
- Carmen schalt mich schulmeisterlich: „Aber, aber. Natürlich nicht. Sonst kann ich ja nicht mehr in den Regalen kruschteln. Eine Tüte würde mich viel zu sehr behindern.“ — Carmen mắng tôi như một bà giáo: „Thôi nào, thôi nào. Đương nhiên là không rồi. Nếu không tôi làm sao mà lục lọi trên các kệ được nữa. Cầm thêm một cái túi chỉ tổ vướng víu.“
- Der Weg führt uns direkt in eine kleine Passage, wo Nike, Esprit und andere zum Kauf auffordern. „Mann, muss man hier kruschteln[,] bis man was findet.“ — Con đường dẫn chúng tôi thẳng vào một khu mua sắm nhỏ, nơi Nike, Esprit và các nhãn hàng khác mời chào mua sắm. “Trời ạ, ở đây phải bới tung lên mới tìm được đồ.”
Nghĩa khác
- etwas in einem Berg/Haufen unübersichtlicher Dinge suchen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er kruschteln → Đúng: er kruschtelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)