Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kruscht

Nghĩa tiếng Việt: đồ lặt vặt

Phát âm (IPA): [kʁuːʃt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Kruscht

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKruscht
AkkusativKruscht
DativKruscht
GenitivKruschts

Ví dụ

Nghĩa khác