krumm machen
Nghĩa tiếng Việt: làm lụng còng lưng, vất vả
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: krumm machen · er/sie/es macht krumm · machte krumm · haben krumm gemacht
Präsens (hiện tại)
| ich | mache krumm |
| du | machst krumm |
| er/sie/es | macht krumm |
| wir | machen krumm |
| ihr | macht krumm |
| sie/Sie | machen krumm |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | machte krumm |
| du | machtest krumm |
| er/sie/es | machte krumm |
| wir | machten krumm |
| ihr | machtet krumm |
| sie/Sie | machten krumm |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe krumm gemacht |
| du | hast krumm gemacht |
| er/sie/es | hat krumm gemacht |
| wir | haben krumm gemacht |
| ihr | habt krumm gemacht |
| sie/Sie | haben krumm gemacht |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er krumm macht → Đúng: er macht krumm (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)