Kronvasall
Nghĩa tiếng Việt: chư hầu
Phát âm (IPA): [ˈkʁoːnvaˌzal]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kronvasall
Số nhiều: die Kronvasallen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kronvasall | Kronvasallen |
| Akkusativ | Kronvasallen | Kronvasallen |
| Dativ | Kronvasallen | Kronvasallen |
| Genitiv | Kronvasallen | Kronvasallen |
Ví dụ
- Franz I. beendete die Epoche der Loire-Könige und gilt als der Begründer des französischen Absolutismus, indem er die Zentralisierung der Macht in Paris vorantrieb und die Macht der letzten Kronvasallen brach. — François I đã chấm dứt kỷ nguyên của các vị vua vùng Loire và được coi là người sáng lập ra chế độ quân chủ chuyên chế Pháp bằng cách thúc đẩy việc tập trung quyền lực tại Paris và đập tan quyền lực của các chư hầu hoàng gia cuối cùng.
Nghĩa khác
- chư hầu của vua
- chư hầu của hoàng đế
- chư tướng
- chư thần
- chư vương