krökeln
Nghĩa tiếng Việt: bò lổm ngổm
Phát âm (IPA): […]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: krökeln · er/sie/es krökelt · krökelte · haben gekrökelt
Präsens (hiện tại)
| ich | krökle |
| du | krökelst |
| er/sie/es | krökelt |
| wir | krökeln |
| ihr | krökelt |
| sie/Sie | krökeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | krökelte |
| du | krökeltest |
| er/sie/es | krökelte |
| wir | krökelten |
| ihr | krökeltet |
| sie/Sie | krökelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gekrökelt |
| du | hast gekrökelt |
| er/sie/es | hat gekrökelt |
| wir | haben gekrökelt |
| ihr | habt gekrökelt |
| sie/Sie | haben gekrökelt |
Ví dụ
- Gemeinsam gingen sie auch ins Jugendzentrum, spielten dort Billiard, krökelten, backten Pizza oder schrieben Bewerbungen. — Cùng nhau họ cũng đến trung tâm thanh thiếu niên, chơi bi-a, chơi bóng bàn, nướng pizza hoặc viết đơn xin việc.
- Qualitativ hochwertige (Thai)Küche für akzeptable Preise ist ganz sicher schon mal eine Ausnahme in der hannoverschen Kneipenlandschaft, hinzu kommen der Krökeltisch (»Krökeln« ist hannöversch für Tischfußball) und ein Stammpublikum, das sich aus Hannover-96-Fans und -Spielern, Rockmusik-Begeisterten und Antifa-Mitgliedern zusammensetzt. — Ẩm thực Thái chất lượng cao với giá chấp nhận được chắc chắn đã là một ngoại lệ trong bức tranh quán rượu ở Hannover; thêm vào đó là bàn bóng bàn và nhóm khách quen gồm các fan và cầu thủ Hannover 96, những người mê nhạc rock và các thành viên Antifa.
- In der Region Hannover bedeutet «krökeln» «Tischfußball spielen» oder «kickern». — Ở vùng Hannover, «krökeln» có nghĩa là «chơi bóng bàn» hoặc «chơi kicker».
Nghĩa khác
- kickern oder Tischfußball spielen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er krökeln → Đúng: er krökelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)