kriegszerstörter
Nghĩa tiếng Việt: bị chiến tranh tàn phá
Phát âm (IPA): [ˈkʁiːkst͡sɛɐ̯ˌʃtøːɐ̯tɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Wiederaufbau kriegszerstörter Gebäude wird viele Jahre dauern. — Việc tái thiết các tòa nhà bị tàn phá bởi chiến tranh sẽ mất nhiều năm.
Nghĩa khác
- tàn phá bởi chiến tranh
- bị hủy diệt bởi chiến tranh
- hoang tàn vì chiến tranh
- hủy diệt bởi chiến tranh
- sự tàn phá của chiến tranh