Kriegstraumas
Nghĩa tiếng Việt: chấn thương tâm lý do chiến tranh
Phát âm (IPA): [ˈkʁiːksˌtʁaʊ̯mas]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kriegstraumas
Ví dụ
- Die Therapie half dem Soldaten bei der Bewältigung seines schweren Kriegstraumas. — Liệu pháp trị liệu đã giúp người lính vượt qua chấn thương tâm lý chiến tranh nặng nề của mình.
Nghĩa khác
- tổn thương tâm lý vì chiến tranh
- di chứng tâm lý chiến tranh
- chấn thương chiến tranh
- sang chấn tâm lý thời chiến
- tổn thương tâm lý do chiến tranh