Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kreuzlstecken

Nghĩa tiếng Việt: Nghi thức cắm thánh giá nhỏ vào đất

Phát âm (IPA): [ˈkʁɔɪ̯t͡slstɛkən]

Nghe phát âm Kreuzlstecken

danh từ · trình độ C1

Giống: das Kreuzlstecken

Số nhiều: die Kreuzlstecken

Ví dụ

Nghĩa khác