kreidig
Nghĩa tiếng Việt: như phấn, mang tính phấn
Phát âm (IPA): /ˈkʁaɪ̯dɪç/
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Wand hat eine kreidige Oberfläche. — Bức tường có bề mặt như phấn.
- Der Boden fühlte sich kreidig an. — Sàn nhà cho cảm giác như có phấn.
Nghĩa khác
- phấn
- như phấn
- bột
- bạc màu
- nhợt nhạt