kreditunwürdig
Nghĩa tiếng Việt: không đủ độ tin cậy tín dụng
Phát âm (IPA): [kʁeˈdiːtʔʊnˌvʏʁdɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kreditunwürdiger | kreditunwürdige |
| Akkusativ | kreditunwürdigen | kreditunwürdige |
| Dativ | kreditunwürdigem | kreditunwürdigen |
| Genitiv | kreditunwürdigen | kreditunwürdiger |
Ví dụ
- Die Bank stufte den verschuldeten Kunden als kreditunwürdig ein. — Ngân hàng đã xếp loại khách hàng nợ nần này là không đủ uy tín tín dụng.