kredibel
Nghĩa tiếng Việt: đáng tin cậy
Phát âm (IPA): [kʁeˈdiːbl̩]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kredibler | kredible |
| Akkusativ | krediblen | kredible |
| Dativ | krediblem | krediblen |
| Genitiv | krediblen | kredibler |
Ví dụ
- Er ist kredibel. — Anh ấy đáng tin cậy.
- Ich hatte Sheila E. aufgelegt – ein Kompromiss zwischen Mainstream-Smasher und kredibler Qualität, den man machen kann, finde ich. — Tôi đã bật nhạc của Sheila E. – một sự dung hòa giữa bản hit đại chúng và chất lượng đáng tin cậy mà theo tôi là hoàn toàn hợp lý.
Nghĩa khác
- glaubhaft, glaubwürdig