Kreativurlauber
Nghĩa tiếng Việt: khách du lịch sáng tạo
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kreativurlauber
Số nhiều: die Kreativurlauber
Ví dụ
- Viele Kreativurlauber suchen Ruhe und neue Ideen. — Nhiều khách du lịch sáng tạo tìm sự yên tĩnh và ý tưởng mới.