Krankenversicherungsrevision
Nghĩa tiếng Việt: kiểm toán bảo hiểm y tế
Nghe phát âm Krankenversicherungsrevision
danh từ · trình độ C2
Giống: die Krankenversicherungsrevision
Số nhiều: die krankenversicherungsrevisionen
Ví dụ
- Das Parlament diskutiert über eine umfassende Krankenversicherungsrevision. — Nghị viện đang thảo luận về việc sửa đổi toàn diện luật bảo hiểm y tế.
Nghĩa khác
- rà soát bảo hiểm y tế
- thanh tra bảo hiểm y tế
- kiểm tra bảo hiểm y tế
- sửa đổi bảo hiểm y tế
- điều chỉnh bảo hiểm y tế