krakeln
Nghĩa tiếng Việt: vẽ nguệch ngoạc
Phát âm (IPA): [ˈkʁaːkl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: krakeln · er/sie/es krakelt · krakelte · haben gekrakelt
Präsens (hiện tại)
| ich | krakle |
| du | krakelst |
| er/sie/es | krakelt |
| wir | krakeln |
| ihr | krakelt |
| sie/Sie | krakeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | krakelte |
| du | krakeltest |
| er/sie/es | krakelte |
| wir | krakelten |
| ihr | krakeltet |
| sie/Sie | krakelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gekrakelt |
| du | hast gekrakelt |
| er/sie/es | hat gekrakelt |
| wir | haben gekrakelt |
| ihr | habt gekrakelt |
| sie/Sie | haben gekrakelt |
Ví dụ
- Der Kunde krakelte seine Unterschrift auf das Formular. — Khách hàng nguệch ngoạc chữ ký của mình lên mẫu đơn.
Nghĩa khác
- viết nguệch ngoạc
- vẽ tay
- viết cẩu thả
- vẽ cẩu thả
- chữ viết nguệch ngoạc
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er krakeln → Đúng: er krakelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)