Kraftfahrzeugwesen
Nghĩa tiếng Việt: ngành xe cơ giới
Phát âm (IPA): [ˈkʁaftfaːɐ̯t͡sɔɪ̯kˌveːzn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kraftfahrzeugwesen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kraftfahrzeugwesen | |
| Akkusativ | Kraftfahrzeugwesen | |
| Dativ | Kraftfahrzeugwesen | |
| Genitiv | Kraftfahrzeugwesens |
Ví dụ
- „In Deutschland tritt die Internationale Konvention für das Kraftfahrzeugwesen - am 24. 4. 1926 vereinbart - in Kraft.“ — “Tại Đức, Công ước quốc tế về giao thông cơ giới - được thỏa thuận vào ngày 24 tháng 4 năm 1926 - chính thức có hiệu lực.”
- „Reparaturen bei Unfallschäden oder Neubestellungen gehören ebenso zum Alltag für die Mitarbeiter im Kraftfahrzeugwesen wie einfach nur mal ein Auto zu waschen.“ — “Sửa chữa xe bị tai nạn hay chuẩn bị xe mới giao khách cũng là công việc thường nhật của nhân viên ngành ô tô, giống như việc rửa một chiếc xe vậy.”