Koterie
Nghĩa tiếng Việt: bè phái; nhóm lợi ích
Phát âm (IPA): [kotəˈʁiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Koterie
Số nhiều: die Koterien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Koterie | Koterien |
| Akkusativ | Koterie | Koterien |
| Dativ | Koterie | Koterien |
| Genitiv | Koterie | Koterien |
Ví dụ
- „Sie sprechen von einer Koterie?“ — "Ý bạn là một bè phái ư?"
- Was mich selbst betrifft, so gehöre ich nie zu einer Koterie als solcher, unterstütze aber Alles, was mir gut und löblich dünkt. — Về phần mình, tôi không bao giờ thuộc về bất kỳ bè phái nào như vậy, nhưng tôi ủng hộ tất cả những gì tôi cho là tốt đẹp và đáng khen.