Kosraeanisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Kosrae
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kosraeanisch
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Kosraeanisch | |
| Akkusativ | (das) Kosraeanisch | |
| Dativ | (dem) Kosraeanisch | |
| Genitiv | (des) Kosraeanisch |
Ví dụ
- Kosraeanisch wird auf einer kleinen Insel im Pazifik gesprochen. — Tiếng Kosrae được nói trên một hòn đảo nhỏ ở Thái Bình Dương.
Nghĩa khác
- eine ozeanische Sprache, die in Kosrae auf den Karolinen und in Nauru gesprochen wird