Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

kosakisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc người Cossack

Phát âm (IPA): [koˈzakɪʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativkosakischerkosakische
Akkusativkosakischenkosakische
Dativkosakischemkosakischen
Genitivkosakischenkosakischer

Ví dụ

Nghĩa khác