kosakisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc người Cossack
Phát âm (IPA): [koˈzakɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kosakischer | kosakische |
| Akkusativ | kosakischen | kosakische |
| Dativ | kosakischem | kosakischen |
| Genitiv | kosakischen | kosakischer |
Ví dụ
- Nach Stalingrad wurde die SS durch kosakische Verbände verstärkt. — Sau trận Stalingrad, lực lượng SS được tăng cường thêm các đơn vị Cossack.
Nghĩa khác
- zur russisch-ukrainischen Volksgruppe der Kosaken gehörend