kortikal
Nghĩa tiếng Việt: thuộc vỏ não
Phát âm (IPA): [kɔʁtiˈkaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kortikaler | kortikale |
| Akkusativ | kortikalen | kortikale |
| Dativ | kortikalem | kortikalen |
| Genitiv | kortikalen | kortikaler |
Ví dụ
- Zielfolgebewegungen sind kortikal gesteuert und können bewegte Ziele bis zu 100°/s ruckfrei verfolgen. — Các chuyển động bám theo mục tiêu được điều khiển ở vỏ não và có thể theo dõi các mục tiêu đang chuyển động với tốc độ lên tới 100°/giây mà không bị giật cục.
- Gemessen an der Bedeutung des Hörsinnes für den Menschen, ist die derzeitige Kenntnis seiner kortikalen Organisation relativ gering. — Xét theo tầm quan trọng của thính giác đối với con người, hiểu biết hiện nay về tổ chức vỏ não của nó còn tương đối ít.
Nghĩa khác
- von der Gehirnrinde (Kortex) ausgehend
- in der Gehirnrinde lokalisiert