Korruptionsversuche
Nghĩa tiếng Việt: hối lộ
Phát âm (IPA): [kɔʁʊpˈt͡si̯oːnsfɛɐ̯ˌzuːxə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Korruptionsversuche
Số nhiều: die Korruptionsversuchen
Ví dụ
- Der ehrliche Beamte meldete alle Korruptionsversuche sofort seinen Vorgesetzten. — Người công chức trung thực đã báo cáo ngay mọi hành vi toan tính hối lộ lên cấp trên.
Nghĩa khác
- tham nhũng
- nhũng nhiễu
- hành vi tham nhũng
- sự tham nhũng
- việc tham nhũng