korpulentem
Nghĩa tiếng Việt: mập mạp
Phát âm (IPA): [kɔʁpuˈlɛntəm]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Anzug passte dem korpulentem Herrn leider überhaupt nicht. — Bộ âu phục này tiếc là hoàn toàn không vừa với quý ông đẫy đà đó.
Nghĩa khác
- béo tốt
- tròn trịa
- thô kệch
- vạm vỡ
- to con