Korktafel
Nghĩa tiếng Việt: bảng bần; bảng ghim bần
Phát âm (IPA): [ˈkɔʁkˌtaːfl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Korktafel
Số nhiều: die Korktafeln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Korktafel | Korktafeln |
| Akkusativ | Korktafel | Korktafeln |
| Dativ | Korktafel | Korktafeln |
| Genitiv | Korktafel | Korktafeln |
Ví dụ
- „Ein mit einem Rahmen versehener und mit Sand gefüllter Tisch nahm den unmittelbaren Vordergrund des Arbeitszimmers ein, und in der Nähe des Büfetts hing eine Korktafel an der Wand, an die Notizzettel geheftet waren.“ — Một chiếc bàn có khung viền chứa đầy cát chiếm ngay phần tiền cảnh của phòng làm việc, và gần tủ búp phê có một tấm bảng bần treo trên tường, trên đó ghim các mẩu giấy ghi chú.