Korfiot
Nghĩa tiếng Việt: người đảo Corfu
Phát âm (IPA): [kɔʁˈfi̯oːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Korfiot
Số nhiều: die Korfioten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Korfiot | Korfioten |
| Akkusativ | Korfioten | Korfioten |
| Dativ | Korfioten | Korfioten |
| Genitiv | Korfioten | Korfioten |
Ví dụ
- Agios Spyridon ist der Heilige der Korfioten. — Thánh Spyridon là vị thánh bảo trợ của người dân đảo Corfu.
Nghĩa khác
- Einwohner Korfus