Korbblütengewächs
Nghĩa tiếng Việt: họ Cúc
Phát âm (IPA): [ˈkɔʁpblyːtn̩ɡəˌvɛks]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Korbblütengewächs
Số nhiều: die Korbblütengewächse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Korbblütengewächs | Korbblütengewächse |
| Akkusativ | Korbblütengewächs | Korbblütengewächse |
| Dativ | Korbblütengewächs | Korbblütengewächsen |
| Genitiv | Korbblütengewächses | Korbblütengewächse |
Ví dụ
- Einige der heimischen Korbblütengewächse wie Edelweiß und Silberdistel stehen unter Naturschutz. — Một số loài thực vật họ Cúc bản địa như hoa nhung tuyết và cúc gai bạc được bảo vệ tự nhiên.
- Viele der Korbblütengewächse werden als Garten-, Zier-, Heil- und Gewürzpflanzen genutzt. — Nhiều loài thuộc họ Cúc được sử dụng làm cây trồng trong vườn, cây cảnh, cây thuốc và cây gia vị.
- Der Topinambur ist auch ein Korbblütengewächs. — Cúc vu cũng là một loài thực vật thuộc họ Cúc.
Nghĩa khác
- eine Familie der Samenpflanzen
- eine Pflanze oder Pflanzenart von [1]