Korallengarten
Nghĩa tiếng Việt: vườn san hô
Phát âm (IPA): [koˈʁalənˌɡaʁtn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Korallengarten
Số nhiều: die Korallengärten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Korallengarten | Korallengärten |
| Akkusativ | Korallengarten | Korallengärten |
| Dativ | Korallengarten | Korallengärten |
| Genitiv | Korallengartens | Korallengärten |
Ví dụ
- „Der neue Korallengarten ist Zuhause von rund 30 verschiedenen Arten, die in den schönsten Frühlingsfarben erstrahlen und dem Besucher eine Anblick bieten, den er sonst wohl nur aus dem Bilderbuch kennt.“ — „Vườn san hô mới là ngôi nhà của khoảng 30 loài khác nhau, rực rỡ trong những sắc màu mùa xuân đẹp nhất và mang đến cho du khách một cảnh tượng mà có lẽ họ thường chỉ thấy trong sách tranh.“
- „Große Korallengärten mit farbenprächtigen Fischen und kobaltblauen Seesternen sieht man beim Schnorcheln im warmen Wasser direkt vor der Haustür des Hotels.“ — „Người ta có thể ngắm nhìn những vườn san hô lớn với những đàn cá sặc sỡ và sao biển xanh coban khi lặn với ống thở trong làn nước ấm áp ngay trước cửa khách sạn.“
- „Im tropischen Korallenriff sind die wohl lustigsten Fische, die Clownfische, in ihr frisch renoviertes Korallenriff eingezogen, oder besser in den Korallengarten im Münchener Großaquarium im Olympiapark!“ — „Tại rặng san hô nhiệt đới, loài cá có lẽ là vui nhộn nhất, cá hề, đã dọn vào rặng san hô mới được tân trang của chúng, hay đúng hơn là vào vườn san hô trong thủy cung lớn Munich ở Công viên Olympic!“