Koprolalie
Nghĩa tiếng Việt: chứng nói tục
Phát âm (IPA): [kopʁolaˈliː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Koprolalie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Koprolalie | |
| Akkusativ | Koprolalie | |
| Dativ | Koprolalie | |
| Genitiv | Koprolalie |
Ví dụ
- Komplexe vokale Tics sind das Wiederholen von Wörtern (Echolalie bzw. Palilalie) oder das als Koprolalie bekannte Herausschleudern obszöner und aggressiver Wörter. — Các tật máy âm thanh phức tạp bao gồm việc lặp lại từ ngữ (nhại lời hoặc lặp lời) hoặc việc buột miệng thốt ra những từ ngữ tục tĩu và hung hăng, còn được gọi là chứng văng tục.
- Streng genommen (und vom etymologischen Standpunkt aus ohnehin) meinen ja »Koprolalie« wie auch »skatologisch« nur das Exkrementelle, nicht das Sexuelle. — Nói một cách chặt chẽ (và từ góc độ từ nguyên học thì hiển nhiên là vậy), »Koprolalie« (chứng văng tục) cũng như »skatologisch« (liên quan đến bài tiết) chỉ mang nghĩa về chất bài tiết, chứ không phải về tình dục.
- Und nun kommt die Hauptsache: Das Tourette-Syndrom äußert sich vor allem sprachlich, in der »Koprolalie«, die der Pschyrembel (das klinische Wörterbuch) als »zwanghaften Gebrauch vulgärer Ausdrücke (häufig aus dem Bereich der Fäkalsprache)« definiert. — Và bây giờ là điều quan trọng nhất: Hội chứng Tourette biểu hiện chủ yếu qua lời nói, dưới dạng »chứng văng tục«, được từ điển y khoa Pschyrembel định nghĩa là »sự thôi thúc cưỡng chế sử dụng các cách diễn đạt thô tục (thường thuộc phạm vi ngôn từ bài tiết)«.
Nghĩa khác
- krankhafte, zwanghafte Neigung zum Gebrauch von Fäkalsprache