kopernikanisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Cô-péc-ních; mang tính cách mạng
Phát âm (IPA): [kopɛʁniˈkaːnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kopernikanischer | kopernikanische |
| Akkusativ | kopernikanischen | kopernikanische |
| Dativ | kopernikanischem | kopernikanischen |
| Genitiv | kopernikanischen | kopernikanischer |
Ví dụ
- „In diesen Bänden findet sich die erste Darstellung der kopernikanischen Theorie in englischer Sprache.“ — Trong các tập sách này có phần trình bày đầu tiên về thuyết Copernicus bằng tiếng Anh.