Koordinationsbedarf
Nghĩa tiếng Việt: nhu cầu phối hợp
danh từ · trình độ C1
Giống: der Koordinationsbedarf
Số nhiều: die koordinationsbedarfe
Ví dụ
- Bei so vielen beteiligten Abteilungen gibt es einen hohen Koordinationsbedarf. — Khi có quá nhiều phòng ban tham gia, nhu cầu điều phối là rất lớn.
Nghĩa khác
- sự cần phối hợp
- cần phối hợp
- sự cần thiết phải phối hợp
- yêu cầu phối hợp
- cần điều phối