Koordinatennetz
Nghĩa tiếng Việt: lưới tọa độ
danh từ · trình độ C1
Giống: das Koordinatennetz
Số nhiều: die koordinatennetze
Ví dụ
- Auf der Landkarte hilft das Koordinatennetz beim schnellen Finden von Orten. — Trên bản đồ, lưới tọa độ giúp tìm kiếm các địa điểm một cách nhanh chóng.
Nghĩa khác
- hệ tọa độ
- mạng lưới tọa độ
- Mạng tọa độ