Kooperationsverständnis
Nghĩa tiếng Việt: sự hiểu biết về hợp tác
Nghe phát âm Kooperationsverständnis
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kooperationsverständnis
Số nhiều: die kooperationsverständnisse
Ví dụ
- Beide Teams teilen ein modernes Kooperationsverständnis für die Zusammenarbeit. — Cả hai nhóm đều chia sẻ một nhận thức hiện đại về sự hợp tác trong công việc chung.
Nghĩa khác
- khả năng hợp tác
- ý thức hợp tác
- hiểu biết hợp tác
- nhận thức về hợp tác
- thỏa thuận hợp tác