Kooperationsprinzip
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tắc hợp tác
Phát âm (IPA): [koːʔopəʁaˈt͡si̯oːnspʁɪnˌt͡siːp]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kooperationsprinzip
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kooperationsprinzip | |
| Akkusativ | Kooperationsprinzip | |
| Dativ | Kooperationsprinzip | |
| Genitiv | Kooperationsprinzips |
Ví dụ
- „Der elende Streit ums Dosenpfand weitet sich zu einem schier endlosen Lehrstück in Sachen Umweltpolitik aus – und hat das viel beschworene Kooperationsprinzip bereits schwer beschädigt.“ — Cuộc tranh cãi dai dẳng về tiền đặt cọc vỏ lon đang trở thành một bài học dường như vô tận về chính sách môi trường – và đã làm tổn hại nghiêm trọng đến nguyên tắc hợp tác vốn được ca ngợi bấy lâu.