Konzilsvater
Nghĩa tiếng Việt: nghị phụ công đồng
Phát âm (IPA): [kɔnˈt͡siːlsˌfaːtɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Konzilsvater
Số nhiều: die Konzilsväter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Konzilsvater | Konzilsväter |
| Akkusativ | Konzilsvater | Konzilsväter |
| Dativ | Konzilsvater | Konzilsvätern |
| Genitiv | Konzilsvaters | Konzilsväter |
Ví dụ
- „Das [Zweite Vatikanische] Konzil begann am 11. Oktober 1962. In einer großen Prozession zogen die 2498 Konzilsväter in den Petersdom der Vatikanstadt ein.“ — Công đồng [Vatican II] bắt đầu vào ngày 11 tháng 10 năm 1962. Trong một đoàn rước lớn, 2498 nghị phụ công đồng đã tiến vào Vương cung thánh đường Thánh Phêrô của Thành quốc Vatican.