Konzernanhang
Nghĩa tiếng Việt: thuyết minh BCTC hợp nhất
Phát âm (IPA): [kɔnˈt͡sɛʁnˌʔanhaŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Konzernanhang
Số nhiều: die Konzernanhänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Konzernanhang | Konzernanhänge |
| Akkusativ | Konzernanhang | Konzernanhänge |
| Dativ | Konzernanhang | Konzernanhängen |
| Genitiv | Konzernanhangs | Konzernanhänge |
Ví dụ
- Im Konzernanhang wird beispielsweise darüber informiert, welche Bilanzierungs- und Bewertungsmethoden im Konzern angewandt worden, oder welche besonderen Ereignisse eingetreten sind, sowie welche zukünftigen Chancen und Risiken für den Konzern bestehen. — Bản thuyết minh báo cáo tài chính hợp nhất cung cấp thông tin chẳng hạn như các phương pháp kế toán và định giá nào đã được áp dụng trong tập đoàn, hoặc những sự kiện đặc biệt nào đã xảy ra, cũng như những cơ hội và rủi ro trong tương lai đối với tập đoàn.
- Ein handelsrechtlicher Konzernabschluss ist ohne Konzernanhang nicht denkbar. — Một báo cáo tài chính hợp nhất theo luật thương mại là không thể thiếu bản thuyết minh báo cáo tài chính hợp nhất.
Nghĩa khác
- Bestandteil des Konzernjahresabschlusses eines Konzern-Mutterunternehmens, die jährlich zu erstellende Erläuterung des Rechenwerks