Konzeptioner
Nghĩa tiếng Việt: người phát triển ý tưởng
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Konzeptioner
Số nhiều: die Konzeptioner
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Konzeptioner | Konzeptioner |
| Akkusativ | Konzeptioner | Konzeptioner |
| Dativ | Konzeptioner | Konzeptionern |
| Genitiv | Konzeptioners | Konzeptioner |
Ví dụ
- „Deshalb sollte der Konzeptioner ein Gespür für Dramaturgie und Emotion haben, damit das Konzept vermittelt, was die Gäste des Events erleben werden.“ — „Vì vậy, nhà lập ý tưởng cần có cảm quan về kịch tính và cảm xúc, để ý tưởng có thể truyền tải được những gì khách tham dự sự kiện sẽ trải nghiệm.“
- „Der Konzeptioner Klaus Schmidbauer bringt hierzu ein praktisches Werkzeug ins Spiel: den Faktenspiegel.“ — „Nhà lập ý tưởng Klaus Schmidbauer đưa ra một công cụ thực tế cho việc này: bảng phản chiếu dữ kiện.“
- „Zum Zweiten sollte der Klient dem Konzeptioner soweit trauen, dass er es diesem überlässt, für seine Organisation wichtige Ziele zu verfolgen.“ — „Thứ hai, khách hàng nên tin tưởng nhà lập ý tưởng đến mức để người này theo đuổi các mục tiêu quan trọng cho tổ chức của mình.“