Konvokation
Nghĩa tiếng Việt: lễ khai giảng
Phát âm (IPA): [kɔnvokaˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Konvokation
Số nhiều: die Konvokationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Konvokation | Konvokationen |
| Akkusativ | Konvokation | Konvokationen |
| Dativ | Konvokation | Konvokationen |
| Genitiv | Konvokation | Konvokationen |
Ví dụ
- Der Ökumenische Rat der Kirchen hat schon einmal eine Konvokation durchgeführt, und zwar 1990 in Seoul/ Korea zum Thema "Gerechtigkeit, Friede und Bewahrung der Schöpfung". — Hội đồng Đại kết các Giáo hội đã từng tổ chức một Convocation, cụ thể là vào năm 1990 tại Seoul/ Korea với chủ đề "Công lý, hòa bình và gìn giữ công trình sáng tạo".
- Die Internationale ökumenische Friedenskonvokation (IöFK) wurde am 15. März auf einer von den beiden Gastgebern der Konvokation – dem Kirchenrat von Jamaika und der Karibischen Kirchenkonferenz - organisierten Feier unter den Klängen eines eigens dafür komponierten Liedes und mit der Erklärung, dass Jamaika der richtige Ort für diese Friedensveranstaltung sei, offiziell angekündigt. — Cuộc gặp gỡ hòa bình đại kết quốc tế (IöFK) đã được công bố chính thức vào ngày 15 tháng 3 tại một buổi lễ do hai bên đăng cai của Convocation — Hội đồng Giáo hội Jamaica và Hội nghị các Giáo hội vùng Caribe — tổ chức, dưới âm thanh của một bài hát được sáng tác riêng cho dịp này và kèm theo lời tuyên bố rằng Jamaica là nơi thích hợp cho sự kiện hòa bình này.
Nghĩa khác
- buổi họp mặt
- lễ tấn phong
- lễ triệu tập
- cuộc họp
- buổi họp