Konversationsmaxime
Nghĩa tiếng Việt: châm ngôn hội thoại
Phát âm (IPA): [kɔnvɛʁzaˈt͡si̯oːnsmaˌksiːmə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Konversationsmaxime
Số nhiều: die Konversationsmaximen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Konversationsmaxime | Konversationsmaximen |
| Akkusativ | Konversationsmaxime | Konversationsmaximen |
| Dativ | Konversationsmaxime | Konversationsmaximen |
| Genitiv | Konversationsmaxime | Konversationsmaximen |
Ví dụ
- Eine der Konversationsmaximen lautet: „Sage nichts, was du für falsch hältst“. (Teil der sogenannten Qualitätsmaxime) — Một trong các phương châm hội thoại là: “Đừng nói điều gì mà bạn cho là sai”. (Một phần của cái gọi là phương châm chất lượng)
- Grice identifiziert als derartige Richtlinien die folgenden vier grundlegenden Konversationsmaximen, allgemeine Prinzipien, die dem effizienten kooperativen Sprachgebrauch zugrundeliegen, und die zusammen ein allgemeines Kooperationsprinzip ausdrücken. — “Grice xác định các hướng dẫn như vậy là bốn phương châm hội thoại cơ bản sau đây, những nguyên tắc chung nằm dưới việc sử dụng ngôn ngữ hợp tác hiệu quả, và chúng cùng nhau biểu đạt một nguyên tắc hợp tác chung.”
- Hier geht es nicht nur um die Beachtung von Konversationsmaximen, sondern in einem Fall (g) auch um die Unterdrückung einer internalisierten Sprachnorm. — “Ở đây không chỉ là việc tuân thủ các phương châm hội thoại, mà trong một trường hợp (g) còn là việc kìm nén một chuẩn mực ngôn ngữ đã được nội tâm hóa.”
Nghĩa khác
- Anleitung, Prinzip für eine erfolgreiche Kommunikation