konvenierend
Nghĩa tiếng Việt: thích hợp
Phát âm (IPA): [kɔnveˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wir müssen einen allen Partnern konvenierenden Termin für das Treffen finden. — Chúng ta phải tìm một thời gian họp phù hợp và thuận tiện cho tất cả các đối tác.
Nghĩa khác
- phù hợp
- tiện lợi
- thận trọng
- hợp lý
- thuận lợi