kontraktil
Nghĩa tiếng Việt: có thể co bóp; co rút
Phát âm (IPA): [kɔntʁakˈtiːl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kontraktiler | kontraktile |
| Akkusativ | kontraktilen | kontraktile |
| Dativ | kontraktilem | kontraktilen |
| Genitiv | kontraktilen | kontraktiler |
Ví dụ
- „Anders als andere Einzeller verfügen sie weder über einen Zellmund oder einen Zellafter, [sic!] noch über Nahrungsvakuolen oder kontraktile Vakuolen.“ — „Khác với các sinh vật đơn bào khác, chúng không có bào khẩu hay bào gián, cũng không có không bào tiêu hóa hay không bào co bóp.“