konterfeien
Nghĩa tiếng Việt: vẽ chân dung
Phát âm (IPA): [ˈkɔntɐfaɪ̯ən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: konterfeien · er/sie/es konterfeit · konterfeite · haben gekonterfeit
Präsens (hiện tại)
| ich | konterfeie |
| du | konterfeist |
| er/sie/es | konterfeit |
| wir | konterfeien |
| ihr | konterfeit |
| sie/Sie | konterfeien |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | konterfeite |
| du | konterfeitest |
| er/sie/es | konterfeite |
| wir | konterfeiten |
| ihr | konterfeitet |
| sie/Sie | konterfeiten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gekonterfeit |
| du | hast gekonterfeit |
| er/sie/es | hat gekonterfeit |
| wir | haben gekonterfeit |
| ihr | habt gekonterfeit |
| sie/Sie | haben gekonterfeit |
Ví dụ
- Um unverhofft ihn zu erfreuen, / Ließ sie sich insgeheim von einer Meisterhand / In Lebensgröße konterfeien / Und hing das Bildnis an die Wand. — Để làm ông bất ngờ vui mừng, nàng đã bí mật cho một bàn tay nghệ nhân vẽ chân dung mình ở kích thước như thật và treo bức họa lên tường.
Nghĩa khác
- ein Bild einer Person, ein Porträt erstellen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er konterfeien → Đúng: er konterfeit (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)