Kontaktgremium
Nghĩa tiếng Việt: ban liên lạc
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kontaktgremium
Số nhiều: die kontaktgremien
Ví dụ
- Das Kontaktgremium vermittelt regelmäßig zwischen den Bürgern und der Stadtverwaltung. — Ủy ban liên lạc thường xuyên đóng vai trò trung gian giữa người dân và chính quyền thành phố.
Nghĩa khác
- ủy ban liên lạc
- tổ liên lạc
- hội đồng liên lạc
- nhóm liên lạc
- cơ quan liên lạc