kontagiös
Nghĩa tiếng Việt: lây nhiễm
Phát âm (IPA): [kɔntaˈɡi̯øːs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kontagiöser | kontagiöse |
| Akkusativ | kontagiösen | kontagiöse |
| Dativ | kontagiösem | kontagiösen |
| Genitiv | kontagiösen | kontagiöser |
Ví dụ
- Das Virus ist hoch kontagiös und wird durch direkten Tierkontakt oder über Zeckenstiche übertragen. — Virus này có tính truyền nhiễm cao và lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với động vật hoặc qua vết cắn của bọ ve.
Nghĩa khác
- ansteckend