Konsummentalität
Nghĩa tiếng Việt: tinh thần tiêu dùng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Konsummentalität
Số nhiều: die konsummentalitäten
Ví dụ
- Die moderne Konsummentalität führt leider oft zu einer großen Verschwendung von Ressourcen. — Tâm lý tiêu dùng hiện đại đáng tiếc thường dẫn đến sự lãng phí tài nguyên rất lớn.
Nghĩa khác
- tâm lý tiêu dùng
- văn hóa tiêu dùng
- thái độ tiêu dùng
- Tâm lý người tiêu dùng