Konsumkreditrecht
Nghĩa tiếng Việt: luật tín dụng tiêu dùng
Nghe phát âm Konsumkreditrecht
danh từ · trình độ C2
Giống: das Konsumkreditrecht
Số nhiều: die konsumkreditrechte
Ví dụ
- Die neue Richtlinie modernisiert das europäische Konsumkreditrecht. — Chỉ thị mới hiện đại hóa luật tín dụng tiêu dùng của châu Âu.
Nghĩa khác
- quy định về tín dụng tiêu dùng
- pháp luật về tín dụng tiêu dùng
- pháp luật về cho vay tiêu dùng