Konsumentenschaft
Nghĩa tiếng Việt: người tiêu dùng
Nghe phát âm Konsumentenschaft
danh từ · trình độ C1
Giống: die Konsumentenschaft
Số nhiều: die konsumentenschaften
Ví dụ
- Die Marke will eine jüngere Konsumentenschaft ansprechen. — Thương hiệu này muốn tiếp cận một tệp người tiêu dùng trẻ hơn.
Nghĩa khác
- khách hàng
- thị trường tiêu thụ
- người mua
- cộng đồng người tiêu dùng