konsultierend
Nghĩa tiếng Việt: tham vấn
Phát âm (IPA): [kɔnzʊlˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der konsultierende Arzt empfahl eine sofortige Behandlung im Krankenhaus. — Bác sĩ hội chẩn đã khuyến nghị điều trị ngay lập tức tại bệnh viện.
Nghĩa khác
- tư vấn
- hội ý
- hỏi ý kiến