Konstruktionsautomatisierung
Nghĩa tiếng Việt: Tự động hóa xây dựng
Phát âm (IPA): [kɔnstʁʊˌkt͡sjoːnzaʊ̯ˌtoːmatiːˈziːʁʊŋ]
Nghe phát âm Konstruktionsautomatisierung
danh từ · trình độ A2
Giống: die Konstruktionsautomatisierung
Số nhiều: die Konstruktionsautomatisierungen
Ví dụ
- Die Konstruktionsautomatisierung spart viel Zeit. — Tự động hóa xây dựng giúp tiết kiệm nhiều thời gian.
- Er arbeitet im Bereich der Konstruktionsautomatisierung. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực tự động hóa xây dựng.
Nghĩa khác
- tự động hóa thiết kế
- tự động hóa thi công
- tự động hóa kết cấu