konstatierend
Nghĩa tiếng Việt: nhận thấy
Phát âm (IPA): [kɔnstaˈtiːʁɛnt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Arzt sprach mit einer ruhig konstatierenden Stimme über den Befund. — Bác sĩ nói về kết quả xét nghiệm bằng một giọng điệu nhận định đầy bình tĩnh.
Nghĩa khác
- thừa nhận
- ghi nhận
- khẳng định
- một cách thừa nhận
- một cách ghi nhận