Konsonantismus
Nghĩa tiếng Việt: hệ thống phụ âm
Phát âm (IPA): [kɔnzonanˈtɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Konsonantismus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Konsonantismus | |
| Akkusativ | Konsonantismus | |
| Dativ | Konsonantismus | |
| Genitiv | Konsonantismus |
Ví dụ
- Den Gesamtbestand der Vokale einer Sprache, auch den Vokalbestand eines Wortes, nennt man häufig Vokalismus; entsprechend verwendet wird Konsonantismus. — Toàn bộ hệ thống nguyên âm của một ngôn ngữ, hay tổ hợp nguyên âm của một từ, thường được gọi là hệ nguyên âm; tương tự ta có hệ phụ âm.
- Im Mittelpunkt des sprachhistoriographischen Interesses bezüglich der Veränderungen des Konsonantismus steht für diese Epoche und darüber hinaus für die gesamte (hoch)deutsche Sprachgeschichte die II. Lautverschiebung. — Trọng tâm nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ về sự biến đổi của hệ phụ âm trong thời kỳ này cũng như trong toàn bộ lịch sử tiếng Đức (thượng) là cuộc chuyển dịch phụ âm lần thứ hai.
- Zwei in demselben Wort stehende ähnliche oder (vor allem im Konsonantismus) gleiche Silben bzw. Wortstücke können »Silbenschichtung« (Haplologie) erleiden, d. h. das eine der beiden gleichartigen Elemente wird ausgestoßen. — Hai âm tiết hoặc thành tố từ tương tự hoặc giống nhau (nhất là ở hệ phụ âm) đứng trong cùng một từ có thể bị hiện tượng 'nuốt âm tiết' (haplology), tức là một trong hai yếu tố giống nhau sẽ bị lược bỏ.
Nghĩa khác
- Menge oder System der Konsonanten einer Sprache oder einer sprachlichen Einheit