konsentieren
Nghĩa tiếng Việt: đồng thuận; tán thành
Phát âm (IPA): [kɔnzɛnˈtiːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: konsentieren · er/sie/es konsentiert · konsentierte · haben konsentiert
Präsens (hiện tại)
| ich | konsentiere |
| du | konsentierst |
| er/sie/es | konsentiert |
| wir | konsentieren |
| ihr | konsentiert |
| sie/Sie | konsentieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | konsentierte |
| du | konsentiertest |
| er/sie/es | konsentierte |
| wir | konsentierten |
| ihr | konsentiertet |
| sie/Sie | konsentierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe konsentiert |
| du | hast konsentiert |
| er/sie/es | hat konsentiert |
| wir | haben konsentiert |
| ihr | habt konsentiert |
| sie/Sie | haben konsentiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Mulendorf: Im ganzen also konsentieren wir? Nidelspuh : Gewiß, wir konsentieren. - Bitte hier! Mulendorf: Und hier! (Sie geben die Dokumente an Grober zurück) Grober: Die Herr'n sind in effectu also einig?“ — „Mulendorf: Vậy tóm lại là chúng ta đồng thuận chứ? Nidelspuh: Chắc chắn rồi, chúng tôi đồng thuận. - Xin mời ký vào đây! Mulendorf: Và đây nữa! (Họ trả lại tài liệu cho Grober) Grober: Vậy là trên thực tế các quý ông đã đạt được thỏa thuận?“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er konsentieren → Đúng: er konsentiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)